bradley method of childbirth

bradley method of childbirth

A couple practices the Bradley method of childbirth in a prenatal class.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp sinh nở Bradley: Một phương pháp chuẩn bị cho người mẹ sinh con tự nhiên bằng cách cung cấp giáo dục, bài tập, dinh dưỡng, kỹ thuật thở thư giãn (với sự hỗ trợ của người cha).

dụ sử dụng
  • ( ấy chọn phương pháp sinh nở Bradley để một ca sinh tự nhiên, không dùng thuốc.)
  • (Phương pháp sinh nở Bradley nhấn mạnh vai trò của người cha như một người hướng dẫn trong quá trình chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the Bradley method of childbirth": thực hành phương pháp sinh nở Bradley.
    • Couples often attend classes to practice the Bradley method of childbirth together. (Các cặp đôi thường tham gia lớp học để thực hành phương pháp sinh nở Bradley cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradley birth (danh từ): sinh con theo phương pháp Bradley.
    • A Bradley birth focuses on relaxation and breathing techniques. (Một ca sinh theo phương pháp Bradley tập trung vào kỹ thuật thư giãn thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural childbirth method: phương pháp sinh con tự nhiên (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Partner-assisted childbirth: sinh con sự hỗ trợ của bạn đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prepare for the Bradley method of childbirth: chuẩn bị cho phương pháp sinh nở Bradley.
    • They are preparing for the Bradley method of childbirth by taking prenatal classes. (Họ đang chuẩn bị cho phương pháp sinh nở Bradley bằng cách tham gia các lớp học tiền sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Bradley method of childbirth không thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với các cụm như:
    • "Go the Bradley method of childbirth route": đi theo con đường phương pháp sinh nở Bradley.
      • Many mothers decide to go the Bradley method of childbirth route for a more natural experience. (Nhiều mẹ quyết định đi theo con đường phương pháp sinh nở Bradley để trải nghiệm tự nhiên hơn.)